Lava Xolo Q1000 Opus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Lava Xolo Q1000 Opus Giá


Lava Xolo Q1000 Opus Thông số chính


Thương hiệu
Lava
Mẫu
Lava Xolo Q1000 Opus
Phiên bản
XOLO Q1000
Danh mục
Smartphones
Giá
82 USD
Ngày phát hành
2014-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
GPU
Qualcomm Adreno 302
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
220 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
125 g, 4.41 oz

Lava Xolo Q1000 Opus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lava
Môhình
Lava Xolo Q1000 Opus
Phiên bản
XOLO Q1000
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143 mm
  • 5.63 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 125 g
  • 4.41 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 800x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
220 PPI
điểm chạm
5
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1153 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.0%
độ rộng viền
  • 10.74 mm
  • 0.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8212
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2000 mAh
Dung lượng
2000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8212 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
218 ppi
1850 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2200 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lava Xolo Q1000 Opus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn