Apple iPhone 5c

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
101 mm, 4 in
CPU
CPU
Apple A6 APL0598 (S5L8950X)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB, 16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1510 mAh

Apple iPhone 5c Giá


Apple iPhone 5c Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPhone 5c
Phiên bản
A1507
Bí danh
Apple iPhone 5,4
Danh mục
Smartphones
Giá
379, 558, 653 USD
Ngày phát hành
2014-03-01
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 7
CPU
Apple A6 APL0598 (S5L8950X)
GPU
PowerVR SGX543MP3
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
101 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
328 PPI
Độ phân giải
640x1136
Lưu trữ
8 GB, 16 GB, 32 GB
Pin
1510 mAh
Trọng lượng
132 g, 4.66 oz

Apple iPhone 5c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Pegatron
Môhình
Apple iPhone 5c
Phiên bản
A1507
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Apple iPhone 5,4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124.4 mm
  • 4.9 in
Chiều rộng
  • 59.18 mm
  • 2.33 in
Trọng lượng
  • 132 g
  • 4.66 oz
độ dày
  • 8.97 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Blue
  • Xanh
  • Vàng
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 3.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 101 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
640x1136
Mật độ điểm ảnh
328 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.58 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 88 mm
  • 3.46 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.07746 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.3%
độ rộng viền
  • 9.6 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 7
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Apple A6 APL0598 (S5L8950X)
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
PowerVR SGX543MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB
  • 32 GB

âM THANH

Chip
Cirrus Logic 338S1077
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
3
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1510 mAh
Dung lượng
1510 mAh
điện áp
3.80 V
Năng lượng
5.74 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.190 W/kg
đầu (eu)
0.960 W/kg
Thân máy (usa)
1.180 W/kg
Thân máy (eu)
1.000 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
A2847
1290x2796
6 GB
460 PPI
4383 mAh
A2161
1242x2688
4 GB
456 PPI
3969 mAh
A1303
320x480
256 MB
163 PPI
1220 mAh
A1865
1125x2436
4 GB
459 PPI
2716 mAh
A2887
1284x2778
6 GB
458 PPI
4325 mAh
A2402
1170x2532
4 GB
460 PPI
2815 mAh
A1203
320x480
128 MB
163 PPI
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple iPhone 5c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn