Uniscope U

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
94 mm, 3.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8625Q (Snapdragon S4 Play)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1700 mAh

Uniscope U Giá


Uniscope U Thông số chính


Thương hiệu
Uniscope
Mẫu
Uniscope U
Phiên bản
W2014
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2014-01-27
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8625Q (Snapdragon S4 Play)
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
94 mm, 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
4 GB
Pin
1700 mAh

Uniscope U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Uniscope
Nhà sản xuất
Qidong Uniscope Communication
Môhình
Uniscope U
Phiên bản
W2014
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116.7 mm
  • 4.59 in
Chiều rộng
  • 59.4 mm
  • 2.34 in
độ dày
  • 17 mm
  • 0.67 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
15
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
  • 800x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 94 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 48.36 mm
  • 1.9 in
Chiều cao
  • 80.6 mm
  • 3.17 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10076 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.2%
độ rộng viền
  • 11.04 mm
  • 0.43 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 1.9 in
  • 48.26 mm
Chiều cao
  • 3.17 inches
  • 80.52 mm
đường chéo
  • 94 mm
  • 3.7 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8625Q (Snapdragon S4 Play)
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
CDMA 800MHz (BC0, 850) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8625Q
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Telecom Corporation Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1700 mAh
Dung lượng
1700 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8625Q gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
US828v
720x1280
2 GB
277 PPI
1900 mAh
US688
480x854
512 MB
196 PPI
1800 mAh
XC2S
1080x1920
2 GB
441 PPI
2000 mAh
US818
540x960
2 GB
220 PPI
2200 mAh
US828
720x1280
1 GB
277 PPI
2450 mAh
U558D
540x960
1 GB
220 PPI
2000 mAh
US828R
720x1280
1 GB
294 PPI
2250 mAh

Đánh giá của người dùng cho Uniscope U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn