Sony Xperia E1 dual

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8210
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1750 mAh

Sony Xperia E1 dual Giá


Sony Xperia E1 dual Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia E1 dual
Phiên bản
D2104
Bí danh
Sony Falcon DS
Danh mục
Smartphones
Giá
71 USD
Ngày phát hành
2014-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean), MR2
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8210
GPU
Qualcomm Adreno 302
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
101 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
4 GB
Pin
1750 mAh
Trọng lượng
121 g, 4.27 oz

Sony Xperia E1 dual Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Arima Communications
Môhình
Sony Xperia E1 dual
Phiên bản
D2104
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
Sony Falcon DS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118 mm
  • 4.65 in
Chiều rộng
  • 62.4 mm
  • 2.46 in
Trọng lượng
  • 121 g
  • 4.27 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
  • Đen
  • Purple
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 800x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 101 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 51.96 mm
  • 2.05 in
Chiều cao
  • 86.61 mm
  • 3.41 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10826 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.1%
độ rộng viền
  • 10.44 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.3 (Jelly Bean)
  • MR2

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8210
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8210
Loại sim kép
  • Dual standby
  • dual active
Nhà cung cấp
AT&T Mobility
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1750 mAh
Dung lượng
1750 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8210 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia E1 dual


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn