O2 Super K1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
144.8 mm, 5.7 in
CPU
CPU
MediaTek MT6592
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.6 MP
Pin
Pin
3200 mAh

O2 Super K1 Giá


O2 Super K1 Thông số chính


Thương hiệu
O2
Mẫu
O2 Super K1
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2013-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)
CPU
MediaTek MT6592
GPU
ARM Mali-450MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.6 MP
Màn hình
144.8 mm, 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
386 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3200 mAh
Trọng lượng
175 g, 6.17 oz

O2 Super K1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
O2
Môhình
O2 Super K1
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.1 in
Chiều rộng
  • 79.5 mm
  • 3.13 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.6 MP
độ phân giải (h x w)
4096x3072 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.6 MP
độ phân giải (h x w)
4096x3072 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 144.8 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
386 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 70.99 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.2 mm
  • 4.97 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.06573 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.7%
độ rộng viền
  • 8.51 mm
  • 0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6592
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450MP4

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Chip
Yamaha
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6592
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
O2 United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3200 mAh
Dung lượng
3200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6592
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
240x320
32 MB
114 PPI
1500 mAh
240x320
128 MB
145 PPI
1350 mAh
XDA mini S
240x320
64 MB
145 PPI
1250 mAh
176x220
32 MB
126 PPI
1050 mAh
240x320
64 MB
142 PPI
1200 mAh
240x320
64 MB
178 PPI
1050 mAh
1080x1920
2 GB
367 PPI
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho O2 Super K1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn