Nokia Lumia 1320

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
152 mm, 6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8930AB (Snapdragon 400)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Nokia Lumia 1320 Giá


Nokia Lumia 1320 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Lumia 1320
Phiên bản
RM-995
Bí danh
Nokia Batman
Danh mục
Smartphones
Giá
319 USD
Ngày phát hành
2014-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 GDR3
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8930AB (Snapdragon 400)
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
152 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
245 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
8 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
220 g, 7.76 oz

Nokia Lumia 1320 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia Lumia 1320
Phiên bản
RM-995
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
Nokia Batman

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.2 mm
  • 6.46 in
Chiều rộng
  • 85.9 mm
  • 3.38 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 9.79 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Vàng
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1936 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00
Tiêu cự tương đương
28 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.80
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 152 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
245 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 74.52 mm
  • 2.93 in
Chiều cao
  • 132.48 mm
  • 5.22 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1035 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.0%
độ rộng viền
  • 11.38 mm
  • 0.45 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 GDR3

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8930AB (Snapdragon 400)
Tốc độ xung nhịp cpu
1728 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Nhà cung cấp
AT&T Mobility
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3400 mAh
Dung lượng
3400 mAh
Sạc không dây
PMA sạc không dây
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8930AB gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Lumia 1320


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn