Nokia Lumia Icon

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
127 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
19.7 MP
Pin
Pin
2420 mAh

Nokia Lumia Icon Giá


Nokia Lumia Icon Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Lumia Icon
Phiên bản
Lumia Icon / Lumia 929
Danh mục
Smartphones
Giá
575 USD
Ngày phát hành
2014-02-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 GDR3, Lumia Black
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
19.7 MP
Màn hình
127 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
2420 mAh
Trọng lượng
167 g, 5.89 oz

Nokia Lumia Icon Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia Lumia Icon
Phiên bản
  • Lumia Icon
  • Lumia 929
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.39 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.8 in
Trọng lượng
  • 167 g
  • 5.89 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
19.7 MP
độ phân giải (h x w)
5120x3840 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
441 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05765 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.9%
độ rộng viền
  • 8.74 mm
  • 0.34 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Phone 8 GDR3
  • Lumia Black

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T4
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 700 MHz (Band 13) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
Verizon Wireless
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2420 mAh
Dung lượng
2420 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8974 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Lumia Icon


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn