Philips Xenium

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101.6 mm, 4 in
CPU
CPU
MediaTek MT6589
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2100 mAh

Philips Xenium Giá


Philips Xenium Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips Xenium
Phiên bản
W8568
Danh mục
Smartphones
Giá
35 USD
Ngày phát hành
2013-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean), Chinese
CPU
MediaTek MT6589
GPU
PowerVR SGX544MP
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
101.6 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
275 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
2100 mAh
Trọng lượng
214 g, 7.55 oz

Philips Xenium Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips Xenium
Phiên bản
W8568
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 123.5 mm
  • 4.86 in
Chiều rộng
  • 63 mm
  • 2.48 in
Trọng lượng
  • 214 g
  • 7.55 oz
độ dày
  • 18.8 mm
  • 0.74 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
275 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.81 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.55 mm
  • 3.49 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09224 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.7%
độ rộng viền
  • 13.19 mm
  • 0.52 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6589
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
PowerVR SGX544MP

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6589
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2100 mAh
Dung lượng
2100 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6589

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Cảm biến
Camera trước
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
200 ppi
3300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
2400 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1700 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
2400 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Philips Xenium


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn