Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
HK
Hungary
Ireland
Italy
Nhật Bản
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Slovakia
Slovenia
Hàn Quốc
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
UK
Bí danh
Apple iPhone 5,2
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
123.8 mm
4.87 in
Chiều rộng
58.6 mm
2.31 in
Trọng lượng
112 g
3.95 oz
độ dày
7.6 mm
0.3 in
Màu sắc
Black/Slate
Trắng/Bạc
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3284x2448 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Chế độ Macro
Panorama Photo
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.20
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS
Màn hình
Loại
Retina Display
đường chéo
101 mm
4 in
độ phân giải (h x w)
640x1136
Mật độ điểm ảnh
328 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
49.58 mm
1.95 in
Chiều cao
88 mm
3.46 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.07746 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.1%
độ rộng viền
9.02 mm
0.36 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 6
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A6 APL0598 (S5L8950X)
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
PowerVR SGX543MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz
RAM
Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
32 GB
64 GB
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M4
T4
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
3
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3) data links
Nhà cung cấp
Bouygues Telecom Free Mobile FR Hong Kong CSL Mobile Limited Hutchison Three UK KT Corporation NTT DoCoMo Optimus Telecommunications Orange France Orange United Kingdom Salt Mobile SA
Orange CH SFR Singapore Telecommunications Limited SingTel Optus Pty Limited SK Telecom SmarTone Mobile Communications Limited SoftBank Corp. Swisscom AG T-Mobile United Kingdom Telecom Italia Telecommunications Mobile National Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telstra Corporation Limited True Move Virgin Mobile United Kingdom Vodafone Australia Vodafone Germany Vodafone Italia Vodafone United Kingdom
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!