Nokia Lumia 1020

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
114 mm, 4.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8260A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
41.3 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Nokia Lumia 1020 Giá


Nokia Lumia 1020 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Lumia 1020
Phiên bản
RM-876
Bí danh
Nokia Elvis
Danh mục
Smartphones
Giá
299 USD
Ngày phát hành
2013-07-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8260A
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
41.3 MP
Màn hình
114 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
333 PPI
Độ phân giải
768x1280
Lưu trữ
32 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
158 g, 5.57 oz

Nokia Lumia 1020 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia Lumia 1020
Phiên bản
RM-876
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Nokia Elvis

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130.4 mm
  • 5.13 in
Chiều rộng
  • 71.4 mm
  • 2.81 in
Trọng lượng
  • 158 g
  • 5.57 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Trắng
  • Đen
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
41.3 MP
độ phân giải (h x w)
7712x5360 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn flash thực
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.50
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 114 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
768x1280
Mật độ điểm ảnh
333 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.65 mm
  • 2.31 in
Chiều cao
  • 97.75 mm
  • 3.85 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.07637 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.6%
độ rộng viền
  • 12.75 mm
  • 0.5 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
8.0.10322.71
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8260A
Tốc độ xung nhịp cpu
1512 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB

âM THANH

độ phân giải adc
32 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11l
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2000 mAh
Dung lượng
2000 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Lumia 1020


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn