Sony Xperia ZR

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
115.6 mm, 4.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 Pro APQ8064
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
2300 mAh

Sony Xperia ZR Giá


Sony Xperia ZR Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia ZR
Phiên bản
C5502
Bí danh
Sony Dogo
Danh mục
Smartphones
Giá
202 USD
Ngày phát hành
2013-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 Pro APQ8064
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
115.6 mm, 4.6 in
Mật độ điểm ảnh
323 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
8 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
138 g, 4.87 oz

Sony Xperia ZR Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Sony Ericsson Mobile Communications
Môhình
Sony Xperia ZR
Phiên bản
C5502
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Sony Dogo

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 131.3 mm
  • 5.17 in
Chiều rộng
  • 67.3 mm
  • 2.65 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Pink
  • Mint

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 16.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • 3D Panorama Photo
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Reality Display
đường chéo
  • 115.6 mm
  • 4.6 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
323 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.67 mm
  • 2.23 in
Chiều cao
  • 100.75 mm
  • 3.97 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.07871 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.6%
độ rộng viền
  • 10.63 mm
  • 0.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.4.0
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 Pro APQ8064
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 33
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2300 mAh
Dung lượng
2300 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm APQ8064 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia ZR


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn