Archos Elements 53 Platinum

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
135 mm, 5.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8225Q (Snapdragon S4 Play)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Archos Elements 53 Platinum Giá


Archos Elements 53 Platinum Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos Elements 53 Platinum
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2013-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8225Q (Snapdragon S4 Play)
GPU
Qualcomm Adreno 203
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
135 mm, 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
207 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
189.9 g, 6.7 oz

Archos Elements 53 Platinum Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Môhình
Archos Elements 53 Platinum
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Argentina

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.6 mm
  • 6.05 in
Chiều rộng
  • 78 mm
  • 3.07 in
Trọng lượng
  • 189.9 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 9.25 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 8.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 135 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
207 PPI
điểm chạm
5
Chiều rộng
  • 66.19 mm
  • 2.61 in
Chiều cao
  • 117.66 mm
  • 4.63 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12257 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.0%
độ rộng viền
  • 11.81 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8225Q (Snapdragon S4 Play)
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 203
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MDM8225Q
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2800 mAh
Dung lượng
2800 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8225Q gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Archos Elements 53 Platinum


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn