Zopo Pilot

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
MediaTek MT6575
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1650 mAh

Zopo Pilot Giá


Zopo Pilot Thông số chính


Thương hiệu
Zopo
Mẫu
Zopo Pilot
Phiên bản
ZP100
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2012-10-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)
CPU
MediaTek MT6575
GPU
PowerVR SGX531T
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
1650 mAh
Trọng lượng
148 g, 5.22 oz

Zopo Pilot Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Zopo
Nhà sản xuất
Zopo
Môhình
Zopo Pilot
Phiên bản
ZP100
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.96 in
Chiều rộng
  • 68 mm
  • 2.68 in
Trọng lượng
  • 148 g
  • 5.22 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 53.44 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 95 mm
  • 3.74 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09896 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.3%
độ rộng viền
  • 14.56 mm
  • 0.57 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.0.13
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6575
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX531T

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6575
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1650 mAh
Dung lượng
1650 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6575
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
256 ppi
1640 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3380 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3350 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Zopo Pilot


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn