Samsung Galaxy S4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
126.7 mm, 5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 600 APQ8064AB
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.2 MP
Pin
Pin
2600 mAh

Samsung Galaxy S4 Giá


Samsung Galaxy S4 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S4
Phiên bản
SPH-L720
Bí danh
Samsung Altius
Danh mục
Smartphones
Giá
48, 88 USD
Ngày phát hành
2013-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 600 APQ8064AB
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.2 MP
Màn hình
126.7 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
442 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
130 g, 4.59 oz

Samsung Galaxy S4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy S4
Phiên bản
SPH-L720
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
Samsung Altius

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 136.6 mm
  • 5.38 in
Chiều rộng
  • 69.8 mm
  • 2.75 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • White Frost
  • Black Mist
  • Arctic Blue
  • Black Edition

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.2 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3144 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 126.7 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
442 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 62.12 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.43 mm
  • 4.35 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05751 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Diamond Pixel PenTile Matrix
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.9%
độ rộng viền
  • 7.68 mm
  • 0.3 in
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 600 APQ8064AB
Tốc độ xung nhịp cpu
1890 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 1900 MHz (Band 25) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Nhà cung cấp
Sprint Nextel Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2600 mAh
Dung lượng
2600 mAh
điện áp
3.80 V
Năng lượng
9.88 Wh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm APQ8064T gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến cử chỉ
  • Cảm biến độ ẩm
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Cảm biến nhiệt độ
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-M025F/DS
720x1600
4 GB
269 PPI
5000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930U
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn