Nokia Lumia 520

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
101 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8227
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1430 mAh

Nokia Lumia 520 Giá


Nokia Lumia 520 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Lumia 520
Phiên bản
RM-914
Danh mục
Smartphones
Giá
120 USD
Ngày phát hành
2013-04-08
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8227
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
101 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
8 GB
Pin
1430 mAh
Trọng lượng
124 g, 4.37 oz

Nokia Lumia 520 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia Lumia 520
Phiên bản
RM-914
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Canada

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 119.9 mm
  • 4.72 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 124 g
  • 4.37 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Đỏ
  • Cyan
  • Trắng/Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1936 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 101 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 51.96 mm
  • 2.05 in
Chiều cao
  • 86.61 mm
  • 3.41 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10826 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.6%
độ rộng viền
  • 12.04 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8227
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
Rogers Wireless
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1430 mAh
Dung lượng
1430 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8227 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Lumia 520


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn