NEC Medias Tab UL

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
800x1280

NEC Medias Tab UL Giá


NEC Medias Tab UL Thông số chính


Thương hiệu
NEC
Mẫu
NEC Medias Tab UL
Phiên bản
N-08D
Danh mục
Smartphones
Giá
60, 345 USD
Ngày phát hành
2012-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
800x1280
Trọng lượng
249 g, 8.78 oz

NEC Medias Tab UL Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NEC
Nhà sản xuất
NEC CASIO Mobile Communications
Môhình
NEC Medias Tab UL
Phiên bản
N-08D
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 199 mm
  • 7.83 in
Chiều rộng
  • 114 mm
  • 4.49 in
Trọng lượng
  • 249 g
  • 8.78 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
Chiều cao
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11792 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.8%
độ rộng viền
  • 19.66 mm
  • 0.77 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.0.8
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
Tốc độ xung nhịp cpu
1512 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • LTE 2100 MHz (Band 1) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
3100 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8960 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
N-02E
480x800
1 GB
235 PPI
1720 mAh
101S
480x854
512 MB
246 PPI
1230 mAh
N-03E
720x1280
2 GB
313 PPI
1980 mAh
N-04C
480x854
512 MB
246 PPI
1 GB
N-06C
480x854
512 MB
246 PPI
1230 mAh
N-05E
540x960
1 GB
257 PPI
2100 mAh
N-06E
720x1280
2 GB
313 PPI
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho NEC Medias Tab UL


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn