Samsung Galaxy S Relay 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8260A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1800 mAh

Samsung Galaxy S Relay 4G Giá


Samsung Galaxy S Relay 4G Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
Samsung Galaxy S Relay 4G
Phiên bản
SGH-T699 / Blaze Q
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2012-09-19
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8260A
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
101 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
8 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
160 g, 5.64 oz

Samsung Galaxy S Relay 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy S Relay 4G
Phiên bản
  • SGH-T699
  • Blaze Q
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.96 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.56 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 13.5 mm
  • 0.53 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
52
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 101 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
235 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 86.61 mm
  • 3.41 in
Chiều cao
  • 51.96 mm
  • 2.05 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.10826 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.0%
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.0.8
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8260A
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Nhà cung cấp
T-Mobile USA
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1800 mAh
Dung lượng
1800 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8260A gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S Relay 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn