Vodafone Smart II

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
Broadcom BCM21553
Lưu trữ
Lưu trữ
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
320x480

Vodafone Smart II Giá


Vodafone Smart II Thông số chính


Thương hiệu
Vodafone
Mẫu
Vodafone Smart II
Bí danh
TCL V860
Danh mục
Smartphones
Giá
88 USD
Ngày phát hành
2012-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)
CPU
Broadcom BCM21553
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
1 GB
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

Vodafone Smart II Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vodafone
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Vodafone Smart II
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK
Bí danh
TCL V860

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 12.35 mm
  • 0.49 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 44.93 mm
  • 1.77 in
Chiều cao
  • 67.4 mm
  • 2.65 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14041 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
47.9%
độ rộng viền
  • 13.07 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Broadcom BCM21553
Tốc độ xung nhịp cpu
832 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
1 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Nhà cung cấp
Vodafone United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
720 x 1498 pixels
LPDDR3
292 ppi
2920 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2/LPDDR3
165 ppi
1400 mAh
480 x 485 pixels
LPDDR2/LPDDR3
136 ppi
1800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1880 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vodafone Smart II


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn