RIM BlackBerry Curve 9320

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
62 mm, 2.4 in
Trọng lượng
Trọng lượng
103 g, 3.63 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1450 mAh

RIM BlackBerry Curve 9320 Giá


RIM BlackBerry Curve 9320 Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry Curve 9320
Phiên bản
SKU2
Bí danh
RIM Armstrong
Danh mục
Smartphones
Giá
201 USD
Ngày phát hành
2012-05-09
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry 7.1 OS
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
62 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
164 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
512 MB
Pin
1450 mAh
Trọng lượng
103 g, 3.63 oz

RIM BlackBerry Curve 9320 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry Curve 9320
Phiên bản
SKU2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RIM Armstrong

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
Trọng lượng
  • 103 g
  • 3.63 oz
độ dày
  • 12.7 mm
  • 0.5 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Optical trackpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 62 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
164 PPI
Touch screen type
Resistive
Chiều rộng
  • 49.6 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 37.2 mm
  • 1.46 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.155 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
28.2%
độ rộng viền
  • 10.4 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry 7.1 OS

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
806 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1450 mAh
Dung lượng
1450 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry Curve 9320


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn