Sony Xperia U

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
ST-Ericsson NovaThor U8500
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1320 mAh

Sony Xperia U Giá


Sony Xperia U Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia U
Phiên bản
ST25 / ST25i
Bí danh
Sony Kumquat
Danh mục
Smartphones
Giá
130 USD
Ngày phát hành
2012-05-22
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.7 (Gingerbread)
CPU
ST-Ericsson NovaThor U8500
GPU
ARM Mali-400
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
8 GB
Pin
1320 mAh
Trọng lượng
110 g, 3.88 oz

Sony Xperia U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Sony
Môhình
Sony Xperia U
Phiên bản
  • ST25
  • ST25i
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Sony Kumquat

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 112 mm
  • 4.41 in
Chiều rộng
  • 54 mm
  • 2.13 in
Trọng lượng
  • 110 g
  • 3.88 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng/ Nắp đáy có thể thay thế màu trắng
  • Đen
  • Pink
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Reality Display
đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
điểm chạm
4
Chiều rộng
  • 43.61 mm
  • 1.72 in
Chiều cao
  • 77.58 mm
  • 3.05 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.09085 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.9%
độ rộng viền
  • 10.39 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35.7
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.7 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
ST-Ericsson NovaThor U8500
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1320 mAh
Dung lượng
1320 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn