Nokia 808 PureView

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
101 mm, 4 in
CPU
CPU
ARM 1136JF-S
Lưu trữ
Lưu trữ
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
41.5 MP
Pin
Pin
1400 mAh

Nokia 808 PureView Giá


Nokia 808 PureView Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 808 PureView
Phiên bản
808 / 803
Danh mục
Smartphones
Giá
294 USD
Ngày phát hành
2012-05-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS Symbian^3 PR3 Belle (Belle), Feature Pack 1
CPU
ARM 1136JF-S
GPU
Broadcom BCM2763
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
41.5 MP
Màn hình
101 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
185 PPI
Độ phân giải
360x640
Lưu trữ
1 GB
Pin
1400 mAh
Trọng lượng
169 g, 5.96 oz

Nokia 808 PureView Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia 808 PureView
Phiên bản
  • 808
  • 803
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Bắc Mỹ (NA)

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 123.9 mm
  • 4.88 in
Chiều rộng
  • 60.2 mm
  • 2.37 in
Trọng lượng
  • 169 g
  • 5.96 oz
độ dày
  • 17.95 mm
  • 0.71 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
41.5 MP
độ phân giải (h x w)
7728x5368 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn flash thực
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/1.20
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 101 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
360x640
Mật độ điểm ảnh
185 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.52 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 88.03 mm
  • 3.47 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.13755 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.4%
độ rộng viền
  • 10.68 mm
  • 0.42 in
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
  • Symbian OS Symbian^3 PR3 Belle (Belle)
  • Feature Pack 1

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 1136JF-S
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
Broadcom BCM2763
Bộ nhớ dédicacé của gpu
134.272 MB

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
1 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • FM Radio Transmitter
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1400 mAh
Dung lượng
1400 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia 808 PureView


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn