Lenovo LePhone

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S3 MSM8260
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB, 1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
N/A

Lenovo LePhone Giá


Lenovo LePhone Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo LePhone
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread), Chinese
CPU
Qualcomm Snapdragon S3 MSM8260
GPU
Qualcomm Adreno 220
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB, 1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Độ phân giải
N/A
Lưu trữ
256 MB, 1 GB

Lenovo LePhone Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo LePhone
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
N/A
điểm chạm
Multi touch
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 2.3.5 (Gingerbread)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S3 MSM8260
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 220
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
  • 256 MB
  • 1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 256 MB
  • 1 GB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8260 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4
402 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Lenovo LePhone


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn