Nokia C5-05

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
ARM 1136JF-S
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1000 mAh

Nokia C5-05 Giá


Nokia C5-05 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia C5-05
Phiên bản
C5-05
Danh mục
Smartphones
Giá
121 USD
Ngày phát hành
2011-10-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)
CPU
ARM 1136JF-S
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
230 PPI
Độ phân giải
360x640
Lưu trữ
256 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
100 g, 3.53 oz

Nokia C5-05 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia C5-05
Phiên bản
C5-05
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 105.8 mm
  • 4.17 in
Chiều rộng
  • 50.8 mm
  • 2 in
Trọng lượng
  • 100 g
  • 3.53 oz
độ dày
  • 13.8 mm
  • 0.54 in
Màu sắc
  • Black/Aluminium Grey
  • Black Lilac
  • White Lilac
  • Trắng/Xám Graphite

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
360x640
Mật độ điểm ảnh
230 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 39.71 mm
  • 1.56 in
Chiều cao
  • 70.6 mm
  • 2.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11031 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
52.2%
độ rộng viền
  • 11.09 mm
  • 0.44 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.4
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 1136JF-S
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 32
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
điện áp
3.70 V
Năng lượng
3.70 Wh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Wifi
Wireless LAN
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia C5-05


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn