Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Italy
Latvia
Lithuania
Mexico
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Ukraine
USA
Bí danh
Apple iPhone 4,1
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
115.2 mm
4.54 in
Chiều rộng
58.6 mm
2.31 in
Trọng lượng
140 g
4.94 oz
độ dày
9.3 mm
0.37 in
Màu sắc
Đen
Trắng
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS
Màn hình
Loại
Retina Display
đường chéo
89.9 mm
3.5 in
độ phân giải (h x w)
640x960
Mật độ điểm ảnh
326 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
49.87 mm
1.96 in
Chiều cao
74.8 mm
2.94 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.07792 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.3%
độ rộng viền
8.73 mm
0.34 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Apple iOS
iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 5
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Bộ Xử Lý
Cpu
Apple A5 APL0498 (S5L8940)
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
PowerVR SGX543MP2
RAM
Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB
Tốc độ xung nhịp
200 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
16 GB
32 GB
64 GB
âM THANH
độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M4
T4
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
CDMA 800MHz (BC0, 850)
CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
CSD 9.6 kbps
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Nhà cung cấp
AT&T Mexico Mobility AT&T Mobility Bell Mobility Bouygues Telecom Claro Americas Free Mobile FR Hutchison Three UK KT Corporation O2 Germany O2 United Kingdom Optimus Telecommunications Orange France Orange United Kingdom Rogers Wireless Salt Mobile SA
Orange CH Saskatchewan Telecommunications Holding SFR SingTel Optus Pty Limited SK Telecom Sprint Nextel Corporation Swisscom AG T-Mobile United Kingdom TELCEL Telecom Italia Telecommunications Mobile National Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telstra Corporation Limited Telus Mobility Verizon Wireless Virgin Mobile USA Vodafone Australia Vodafone Germany Vodafone Italia Vodafone United Kingdom Wind Mobile Canada
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!