Motorola DROID RAZR

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1780 mAh

Motorola DROID RAZR Giá


Motorola DROID RAZR Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola DROID RAZR
Phiên bản
XT912
Bí danh
Motorola Spyder
Danh mục
Smartphones
Giá
115 USD
Ngày phát hành
2011-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
16 GB
Pin
1780 mAh
Trọng lượng
126 g, 4.44 oz

Motorola DROID RAZR Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola DROID RAZR
Phiên bản
XT912
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Motorola Spyder

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130.7 mm
  • 5.15 in
Chiều rộng
  • 68.9 mm
  • 2.71 in
Trọng lượng
  • 126 g
  • 4.44 oz
độ dày
  • 7.1 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 53.44 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 95 mm
  • 3.74 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.09896 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.4%
độ rộng viền
  • 15.46 mm
  • 0.61 in
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4430
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
3
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1780 mAh
Dung lượng
1780 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.450 W/kg
Thân máy (usa)
0.710 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola DROID RAZR


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn