Nokia Lumia 800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
94 mm, 3.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.8 MP
Pin
Pin
1450 mAh

Nokia Lumia 800 Giá


Nokia Lumia 800 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Lumia 800
Bí danh
Nokia Sea Ray
Danh mục
Smartphones
Giá
230 USD
Ngày phát hành
2011-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
8.8 MP
Màn hình
94 mm, 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
512 MB
Pin
1450 mAh
Trọng lượng
142 g, 5.01 oz

Nokia Lumia 800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Compal Electronics
Môhình
Nokia Lumia 800
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Bỉ
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ireland
  • Italy
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
Bí danh
Nokia Sea Ray

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116.5 mm
  • 4.59 in
Chiều rộng
  • 61.2 mm
  • 2.41 in
Trọng lượng
  • 142 g
  • 5.01 oz
độ dày
  • 12.1 mm
  • 0.48 in
Màu sắc
  • Đen
  • Cyan
  • Magenta
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.8 MP
độ phân giải (h x w)
3968x2224 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • XMP
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 3.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

Loại
ClearBlack Display
đường chéo
  • 94 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 48.36 mm
  • 1.9 in
Chiều cao
  • 80.6 mm
  • 3.17 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.10076 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.7%
độ rộng viền
  • 12.84 mm
  • 0.51 in
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB

âM THANH

Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
Telekom Croatia Telekom Hungary Telekom Romania Telstra Corporation Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1450 mAh
Dung lượng
1450 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8255 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.940 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Cảm biến
Camera trước
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Lumia 800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn