Spice Mi-310

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
80 mm, 3.1 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7227
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
320x480

Spice Mi-310 Giá


Spice Mi-310 Thông số chính


Thương hiệu
Spice
Mẫu
Spice Mi-310
Phiên bản
Mi-310
Danh mục
Smartphones
Giá
63 USD
Ngày phát hành
2011-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
Qualcomm MSM7227
GPU
Qualcomm Adreno 200
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
80 mm, 3.1 in
Mật độ điểm ảnh
183 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
512 MB
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

Spice Mi-310 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Spice
Nhà sản xuất
Commtiva
Môhình
Spice Mi-310
Phiên bản
Mi-310
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116 mm
  • 4.57 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 11.95 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
Dark Red

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 480x320 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 80 mm
  • 3.1 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
183 PPI
điểm chạm
Multi touch
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 44.38 mm
  • 1.75 in
Chiều cao
  • 66.56 mm
  • 2.62 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.13868 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
42.4%
độ rộng viền
  • 15.62 mm
  • 0.61 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7227
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Nhà cung cấp
S Mobility Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7227 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Spice Mi-310


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn