Spice Mi-410

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
102.5 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x800

Spice Mi-410 Giá


Spice Mi-410 Thông số chính


Thương hiệu
Spice
Mẫu
Spice Mi-410
Phiên bản
Mi-410
Danh mục
Smartphones
Giá
52, 156 USD
Ngày phát hành
2011-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255
GPU
Qualcomm Adreno 205
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
102.5 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
231 PPI
Độ phân giải
480x800

Spice Mi-410 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Spice
Môhình
Spice Mi-410
Phiên bản
Mi-410
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Bạc
  • Brown

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 102.5 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
231 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 52.74 mm
  • 2.08 in
Chiều cao
  • 87.89 mm
  • 3.46 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10987 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
S Mobility Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8255 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Spice Mi-410


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn