M3Mobile M3 Smart

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Samsung S5PC100
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
2200 mAh

M3Mobile M3 Smart Giá


M3Mobile M3 Smart Thông số chính


Thương hiệu
M3Mobile
Mẫu
M3Mobile M3 Smart
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-08-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)
CPU
Samsung S5PC100
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
512 MB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
222 g, 7.83 oz

M3Mobile M3 Smart Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
M3Mobile
Nhà sản xuất
Mobile Compia
Môhình
M3Mobile M3 Smart
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 141.6 mm
  • 5.57 in
Chiều rộng
  • 69 mm
  • 2.72 in
Trọng lượng
  • 222 g
  • 7.83 oz
độ dày
  • 19.7 mm
  • 0.78 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
35

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1775 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
24.8%
độ rộng viền
  • 26.4 mm
  • 1.04 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung S5PC100
Tốc độ xung nhịp cpu
833 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2200 mAh
Dung lượng
2200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Máy quét mã vạch 1D

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
240x320
128 MB
114 PPI
256 MB
MC-6700S
240x320
256 MB
114 PPI
256 MB
M3-20
240x320
256 MB
114 PPI
256 MB
MC-7100S
240x320
128 MB
114 PPI
256 MB
MC-7700
240x320
128 MB
114 PPI
256 MB
M3-20
240x320
256 MB
114 PPI
256 MB
MC-7500
240x320
128 MB
114 PPI
256 MB

Đánh giá của người dùng cho M3Mobile M3 Smart


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn