Spice Mi-270

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
70 mm, 2.8 in
CPU
CPU
MediaTek MT6516
RAM
RAM
SDRAM
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.2 MP
Pin
Pin
1000 mAh

Spice Mi-270 Giá


Spice Mi-270 Thông số chính


Thương hiệu
Spice
Mẫu
Spice Mi-270
Phiên bản
Mi-270
Danh mục
Smartphones
Giá
63, 100 USD
Ngày phát hành
2011-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
MediaTek MT6516
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Máy ảnh chính
0.2 MP
Màn hình
70 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
145 PPI
Độ phân giải
240x320
Pin
1000 mAh

Spice Mi-270 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Spice
Nhà sản xuất
Commtiva
Môhình
Spice Mi-270
Phiên bản
Mi-270
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 104 mm
  • 4.09 in
Chiều rộng
  • 55 mm
  • 2.17 in
độ dày
  • 12.6 mm
  • 0.5 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.2 MP
độ phân giải (h x w)
1600x120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
  • 15 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 70 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
145 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42 mm
  • 1.65 in
Chiều cao
  • 56 mm
  • 2.2 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.175 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.1%
độ rộng viền
  • 13 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6516
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12 data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
S Mobility Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1700 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
187 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Spice Mi-270


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn