Vodafone Smart

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
72 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7225
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1200 mAh

Vodafone Smart Giá


Vodafone Smart Thông số chính


Thương hiệu
Vodafone
Mẫu
Vodafone Smart
Phiên bản
858
Bí danh
Huawei U8160
Danh mục
Smartphones
Giá
75 USD
Ngày phát hành
2011-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
Qualcomm MSM7225
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
72 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
512 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
104 g, 3.67 oz

Vodafone Smart Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vodafone
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Vodafone 858 Smart
Phiên bản
858
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Huawei U8160

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 103.8 mm
  • 4.09 in
Chiều rộng
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
Trọng lượng
  • 104 g
  • 3.67 oz
độ dày
  • 12.6 mm
  • 0.5 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Đen
  • Custom Graphic Designs

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 72 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 43.2 mm
  • 1.7 in
Chiều cao
  • 57.6 mm
  • 2.27 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
42.2%
độ rộng viền
  • 13.6 mm
  • 0.54 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7225
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 3.6 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
Vodafone United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7225 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
720 x 1498 pixels
LPDDR3
292 ppi
2920 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 485 pixels
LPDDR2/LPDDR3
136 ppi
1800 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2/LPDDR3
165 ppi
1400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vodafone Smart


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn