Motorola Atrix

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101.75 mm, 4 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 AP20H (Harmony)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1930 mAh

Motorola Atrix Giá


Motorola Atrix Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Atrix
Phiên bản
MB861
Bí danh
Motorola Olympus
Danh mục
Smartphones
Giá
57 USD
Ngày phát hành
2011-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2.1 (Froyo), Chinese
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 AP20H (Harmony)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
101.75 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
275 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
16 GB
Pin
1930 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

Motorola Atrix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola Atrix
Phiên bản
MB861
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Motorola Olympus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117.75 mm
  • 4.64 in
Chiều rộng
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 10.95 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1936 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 101.75 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
275 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.88 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.68 mm
  • 3.49 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09238 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBW PenTile Matrix (4 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.2%
độ rộng viền
  • 13.62 mm
  • 0.54 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 2.2.1 (Froyo)
  • Chinese
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 2 250 AP20H (Harmony)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10) data links
Nhà cung cấp
China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1930 mAh
Dung lượng
1930 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Atrix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn