QiGi V800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
91 mm, 3.6 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7627
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1380 mAh

QiGi V800 Giá


QiGi V800 Thông số chính


Thương hiệu
QiGi
Mẫu
QiGi V800
Phiên bản
V800
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-10-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)
CPU
Qualcomm MSM7627
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
91 mm, 3.6 in
Mật độ điểm ảnh
260 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
256 MB
Pin
1380 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

QiGi V800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QiGi
Môhình
QiGi V800
Phiên bản
V800
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118 mm
  • 4.65 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.32 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 13.75 mm
  • 0.54 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 91 mm
  • 3.6 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
260 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 46.82 mm
  • 1.84 in
Chiều cao
  • 78.03 mm
  • 3.07 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09754 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
52.5%
độ rộng viền
  • 12.18 mm
  • 0.48 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7627
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1380 mAh
Dung lượng
1380 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7627 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
U700 / U700D
480x800
128 MB
266 PPI
1100 mAh
i9 / i9P
480x800
128 MB
312 PPI
1250 mAh
U86
400x240
128 MB
146 PPI
1100 mAh
i6
240x320
128 MB
143 PPI
1250 mAh
W86
400x240
128 MB
146 PPI
1100 mAh
AK008W
400x240
128 MB
144 PPI
1100 mAh
U2000
480x800
256 MB
187 PPI
1900 mAh

Đánh giá của người dùng cho QiGi V800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn