Motorola MING

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
76 mm, 3 in
CPU
CPU
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1130 mAh

Motorola MING Giá


Motorola MING Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola MING
Phiên bản
A1260
Danh mục
Smartphones
Giá
210 USD
Ngày phát hành
2010-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
CPU
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
76 mm, 3 in
Mật độ điểm ảnh
156 PPI
Độ phân giải
240x400
Lưu trữ
512 MB
Pin
1130 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

Motorola MING Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola MING
Phiên bản
A1260
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 106.9 mm
  • 4.21 in
Chiều rộng
  • 54.5 mm
  • 2.15 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 18.5 mm
  • 0.73 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 76 mm
  • 3 in
độ phân giải (h x w)
240x400
Mật độ điểm ảnh
156 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 39.1 mm
  • 1.54 in
Chiều cao
  • 65.17 mm
  • 2.57 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16292 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
43.7%
độ rộng viền
  • 15.4 mm
  • 0.61 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10 data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Loại sim kép
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1130 mAh
Dung lượng
1130 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola MING


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn