RIM BlackBerry Curve 3G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
62.5 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1150 mAh

RIM BlackBerry Curve 3G Giá


RIM BlackBerry Curve 3G Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry Curve 3G
Phiên bản
9330
Danh mục
Smartphones
Giá
201 USD
Ngày phát hành
2010-09-01
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 5.0
CPU
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
62.5 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
512 MB
Pin
1150 mAh
Trọng lượng
106 g, 3.74 oz

RIM BlackBerry Curve 3G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry Curve 3G
Phiên bản
9330
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
Trọng lượng
  • 106 g
  • 3.74 oz
độ dày
  • 13.9 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
  • Đen
  • Đỏ
  • Pink

BàN PHíM

Phím
43
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 62.5 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Touch screen type
Resistive
Chiều rộng
  • 50 mm
  • 1.97 in
Chiều cao
  • 37.5 mm
  • 1.48 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15625 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
28.7%
độ rộng viền
  • 10 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 5.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T4
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Nhà cung cấp
Sprint Nextel Corporation Verizon Wireless
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1150 mAh
Dung lượng
1150 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry Curve 3G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn