NTT DoCoMo dynapocket

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
104 mm, 4.1 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8250
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1000 mAh

NTT DoCoMo dynapocket Giá


NTT DoCoMo dynapocket Thông số chính


Thương hiệu
NTT DoCoMo
Mẫu
NTT DoCoMo dynapocket
Phiên bản
T-01B
Danh mục
Smartphones
Giá
44 USD
Ngày phát hành
2010-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8250
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
104 mm, 4.1 in
Mật độ điểm ảnh
228 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
512 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
158 g, 5.57 oz

NTT DoCoMo dynapocket Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NTT DoCoMo
Nhà sản xuất
Toshiba
Môhình
NTT DoCoMo dynapocket
Phiên bản
T-01B
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 123 mm
  • 4.84 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Trọng lượng
  • 158 g
  • 5.57 oz
độ dày
  • 12.9 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
47
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 104 mm
  • 4.1 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
228 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.51 mm
  • 2.11 in
Chiều cao
  • 89.18 mm
  • 3.51 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.11147 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.8%
độ rộng viền
  • 12.49 mm
  • 0.49 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.2
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8250
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
SH-02F
1080x1920
2 GB
490 PPI
2120 mAh
SH-01E / SH-01E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-12C
540x960
1 GB
261 PPI
SH-03F
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-01G
1080x1920
2 GB
400 PPI
3300 mAh
SH-05E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho NTT DoCoMo dynapocket


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn