Motorola MOTO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
93.3 mm, 3.7 in
CPU
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x854

Motorola MOTO Giá


Motorola MOTO Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola MOTO
Phiên bản
MT720
Danh mục
Smartphones
Giá
126 USD
Ngày phát hành
2010-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Borqs OPhone OS 1.5, Chinese
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
93.3 mm, 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
256 MB
Trọng lượng
125 g, 4.41 oz

Motorola MOTO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola MOTO
Phiên bản
MT720
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118 mm
  • 4.65 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
Trọng lượng
  • 125 g
  • 4.41 oz
độ dày
  • 12.3 mm
  • 0.48 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 320x240 pixel
  • 25 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 93.3 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 45.71 mm
  • 1.8 in
Chiều cao
  • 81.33 mm
  • 3.2 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09524 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
52.5%
độ rộng viền
  • 14.29 mm
  • 0.56 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Borqs OPhone OS 1.5
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA310 (Monahans LV)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
13 bit
Tần số adc
8000 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • TD-SCDMA data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11i
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola MOTO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn