RIM BlackBerry Bold

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
62 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

RIM BlackBerry Bold Giá


RIM BlackBerry Bold Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry Bold
Phiên bản
9780
Bí danh
RIM Onyx Delta
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-11-01
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry 6 OS
CPU
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
62 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
246 PPI
Độ phân giải
480x360
Lưu trữ
2 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
122 g, 4.3 oz

RIM BlackBerry Bold Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry Bold
Phiên bản
9780
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RIM Onyx Delta

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
Trọng lượng
  • 122 g
  • 4.3 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Optical trackpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 62 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
480x360
Mật độ điểm ảnh
246 PPI
Touch screen type
Resistive
Chiều rộng
  • 49.6 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 37.2 mm
  • 1.46 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10333 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
28.2%
độ rộng viền
  • 10.4 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry 6 OS

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
2 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
Virgin Mobile USA
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
Wi-Fi Calling (UMA)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry Bold


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn