T-Mobile G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
94 mm, 3.7 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7230 (Snapdragon S2)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1300 mAh

T-Mobile G2 Giá


T-Mobile G2 Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
T-Mobile G2
Bí danh
HTC Vision
Danh mục
Smartphones
Giá
99.99 USD
Ngày phát hành
2010-10-02
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
Qualcomm MSM7230 (Snapdragon S2)
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
94 mm, 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
4 GB
Pin
1300 mAh
Trọng lượng
180 g, 6.35 oz

T-Mobile G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
T-Mobile G2
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
HTC Vision

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 119 mm
  • 4.69 in
Chiều rộng
  • 60.4 mm
  • 2.38 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 14.16 mm
  • 0.56 in
Màu sắc
Trắng

BàN PHíM

Phím
43
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super LCD
đường chéo
  • 94 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
điểm chạm
1
Touch screen type
Resistive
Chiều rộng
  • 48.36 mm
  • 1.9 in
Chiều cao
  • 80.6 mm
  • 3.17 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10076 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.2%
độ rộng viền
  • 12.04 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32.17
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7230 (Snapdragon S2)
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
T-Mobile USA
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1300 mAh
Dung lượng
1300 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7230 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho T-Mobile G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn