Dopod F3188

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Trọng lượng
Trọng lượng
117.5 g, 4.14 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1100 mAh

Dopod F3188 Giá


Dopod F3188 Thông số chính


Thương hiệu
Dopod
Mẫu
Dopod F3188
Phiên bản
F3188
Bí danh
HTC Rome
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-03-16
Hệ điều hành
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản hệ điều hành
Qualcomm Brew Mobile Platform
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
117.5 g, 4.14 oz

Dopod F3188 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dopod
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Dopod F3188
Phiên bản
F3188
Danhmục
Smartphones
Bí danh
HTC Rome

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 104 mm
  • 4.09 in
Chiều rộng
  • 55 mm
  • 2.17 in
Trọng lượng
  • 117.5 g
  • 4.14 oz
độ dày
  • 12.8 mm
  • 0.5 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1775 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
42.3%
độ rộng viền
  • 12.4 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản hệ điều hành
Qualcomm Brew Mobile Platform

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
300 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 3.6 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
C750
240x320
64 MB
154 PPI
920 mAh
240x320
64 MB
141 PPI
1250 mAh
240x320
128 MB
114 PPI
1200 mAh
CHT 9110
240x320
64 MB
141 PPI
1500 mAh
A6188w
320x480
128 MB
181 PPI
1340 mAh
CHT 9100
240x320
64 MB
145 PPI
1500 mAh
818 Pro
240x320
64 MB
141 PPI
1200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dopod F3188


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn