QiGi V96

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
Marvell PXA300 (Monahans L)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1100 mAh

QiGi V96 Giá


QiGi V96 Thông số chính


Thương hiệu
QiGi
Mẫu
QiGi V96
Phiên bản
V96
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Marvell PXA300 (Monahans L)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
146 PPI
Độ phân giải
400x240
Lưu trữ
256 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

QiGi V96 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QiGi
Nhà sản xuất
TechFaithWireless
Môhình
QiGi V96
Phiên bản
V96
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 107 mm
  • 4.21 in
Chiều rộng
  • 57.5 mm
  • 2.26 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 13.5 mm
  • 0.53 in
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
400x240
Mật độ điểm ảnh
146 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 69.46 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 41.67 mm
  • 1.64 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17364 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
47.0%
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA300 (Monahans L)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
cdmaOne (IS-95) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
i9 / i9P
480x800
128 MB
312 PPI
1250 mAh
U700 / U700D
480x800
128 MB
266 PPI
1100 mAh
U86
400x240
128 MB
146 PPI
1100 mAh
W86
400x240
128 MB
146 PPI
1100 mAh
i6
240x320
128 MB
143 PPI
1250 mAh
AK008W
400x240
128 MB
144 PPI
1100 mAh
U2000
480x800
256 MB
187 PPI
1900 mAh

Đánh giá của người dùng cho QiGi V96


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn