Dell Aero

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
RAM
RAM
DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
360x640

Dell Aero Giá


Dell Aero Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Aero
Danh mục
Smartphones
Giá
212 USD
Ngày phát hành
2010-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.0 (Eclair)
CPU
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
GPU
N/A
RAM
DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
210 PPI
Độ phân giải
360x640
Lưu trữ
256 MB
Trọng lượng
103 g, 3.63 oz

Dell Aero Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Aero
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Đức
  • USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122 mm
  • 4.8 in
Chiều rộng
  • 58.35 mm
  • 2.3 in
Trọng lượng
  • 103 g
  • 3.63 oz
độ dày
  • 11.7 mm
  • 0.46 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Cảm biến
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
360x640
Mật độ điểm ảnh
210 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.63 mm
  • 1.72 in
Chiều cao
  • 77.57 mm
  • 3.05 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1212 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
47.5%
độ rộng viền
  • 14.72 mm
  • 0.58 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.0 (Eclair)

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Mini USB (Loại B)
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 3.6 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII GSD3tw
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
240 x 320 pixels
LPDDR
143 ppi
1100 mAh
360x640
128 MB
210 PPI
950 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5670 mAh
3730
800x1280
2 GB
215 PPI
16 GB
101DL
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
257 PPI
1520 mAh
480x800
512 MB
228 PPI
1400 mAh
800x480
512 MB
133 PPI
512 MB

Đánh giá của người dùng cho Dell Aero


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn