AnyDATA ASP-318

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
MediaTek MT6516
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1000 mAh

AnyDATA ASP-318 Giá


AnyDATA ASP-318 Thông số chính


Thương hiệu
AnyDATA
Mẫu
AnyDATA ASP-318
Phiên bản
ASP-318
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-04-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)
CPU
MediaTek MT6516
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
2 GB
Pin
1000 mAh

AnyDATA ASP-318 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AnyDATA
Nhà sản xuất
AnyDATA
Môhình
AnyDATA ASP-318
Phiên bản
ASP-318
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 111 mm
  • 4.37 in
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 44.93 mm
  • 1.77 in
Chiều cao
  • 67.4 mm
  • 2.65 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14041 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
48.7%
độ rộng viền
  • 11.07 mm
  • 0.44 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6516
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
2 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified) data links
Khe cắm sim ii
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Cảm biến
Camera trước
ASP-500GA
240x320
64 MB
143 PPI
1680 mAh
ASP-725
480x800
256 MB
266 PPI
1270 mAh
ASP-505A
240x320
64 MB
143 PPI
1270 mAh
ASP-705W
240x320
128 MB
143 PPI
1270 mAh
ASP-210C
320x240
128 MB
163 PPI
1460 mAh
ASP-535D
320x240
256 MB
167 PPI
1270 mAh
ASP-518
480x800
1 GB
293 PPI
2 GB

Đánh giá của người dùng cho AnyDATA ASP-318


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn