Vodafone 845

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Trọng lượng
Trọng lượng
109 g, 3.84 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1200 mAh

Vodafone 845 Giá


Vodafone 845 Thông số chính


Thương hiệu
Vodafone
Mẫu
Vodafone 845
Phiên bản
845
Danh mục
Smartphones
Giá
78 USD
Ngày phát hành
2010-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
512 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
109 g, 3.84 oz

Vodafone 845 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vodafone
Môhình
Vodafone 845
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 99 mm
  • 3.9 in
Chiều rộng
  • 55 mm
  • 2.17 in
Trọng lượng
  • 109 g
  • 3.84 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1775 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
44.4%
độ rộng viền
  • 12.4 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 3.6 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
Vodafone United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
720 x 1498 pixels
LPDDR3
292 ppi
2920 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 485 pixels
LPDDR2/LPDDR3
136 ppi
1800 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2/LPDDR3
165 ppi
1400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1880 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vodafone 845


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn