Dopod A6388

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
87 mm, 3.4 in
CPU
CPU
ARM 1136JF-S
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
320x480

Dopod A6388 Giá


Dopod A6388 Thông số chính


Thương hiệu
Dopod
Mẫu
Dopod A6388
Phiên bản
A6388
Bí danh
HTC HuangShan
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair), Chinese
CPU
ARM 1136JF-S
GPU
N/A
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
87 mm, 3.4 in
Mật độ điểm ảnh
168 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
512 MB
Trọng lượng
138 g, 4.87 oz

Dopod A6388 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dopod
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Dopod A6388
Phiên bản
A6388
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
HTC HuangShan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115.46 mm
  • 4.55 in
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 12.74 mm
  • 0.5 in
Màu sắc
  • Đen
  • Đỏ

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 87 mm
  • 3.4 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
168 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 48.26 mm
  • 1.9 in
Chiều cao
  • 72.39 mm
  • 2.85 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15081 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.7%
độ rộng viền
  • 10.27 mm
  • 0.4 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 2.1 (Eclair)
  • Chinese
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 1136JF-S
Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • TD-SCDMA data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
C750
240x320
64 MB
154 PPI
920 mAh
CHT 9110
240x320
64 MB
141 PPI
1500 mAh
240x320
64 MB
141 PPI
1250 mAh
240x320
128 MB
114 PPI
1200 mAh
A6188w
320x480
128 MB
181 PPI
1340 mAh
CHT 9100
240x320
64 MB
145 PPI
1500 mAh
818 Pro
240x320
64 MB
141 PPI
1200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dopod A6388


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn