Vodafone 360 H1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Vodafone 360 H1 Giá


Vodafone 360 H1 Thông số chính


Thương hiệu
Vodafone
Mẫu
Vodafone 360 H1
Danh mục
Smartphones
Giá
160 USD
Ngày phát hành
2009-09-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
LiMo Foundation LiMo R2.0.1
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
GPU
PowerVR SGX530
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
16 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
134 g, 4.73 oz

Vodafone 360 H1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vodafone
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Vodafone 360 H1
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115.9 mm
  • 4.56 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 134 g
  • 4.73 oz
độ dày
  • 0.51 in
  • 12.9 mm
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 45.79 mm
  • 1.8 in
Chiều cao
  • 76.32 mm
  • 3 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.0954 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
52.0%
độ rộng viền
  • 12.21 mm
  • 0.48 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản kernel
2.6.24.7
Phiên bản hệ điều hành
LiMo Foundation LiMo R2.0.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 3430
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
PowerVR SGX530

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
720 x 1498 pixels
LPDDR3
292 ppi
2920 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2/LPDDR3
165 ppi
1400 mAh
480 x 485 pixels
LPDDR2/LPDDR3
136 ppi
1800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1880 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vodafone 360 H1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn