Nokia N87

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
94 mm, 3.7 in
CPU
CPU
ARM Cortex-A8
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
N/A

Nokia N87 Giá


Nokia N87 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia N87
Phiên bản
N87
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
Cancelled
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)
CPU
ARM Cortex-A8
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
94 mm, 3.7 in
Độ phân giải
N/A
Lưu trữ
512 MB

Nokia N87 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia N87
Phiên bản
N87
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Brown

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 94 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
N/A
điểm chạm
1
ánh sáng
Tự phát sáng
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-A8
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
NTSC/PAL

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 32
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 32
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
UPnP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • FM Radio Transmitter

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia N87


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn