Nokia N900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1320 mAh

Nokia N900 Giá


Nokia N900 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia N900
Phiên bản
N900
Bí danh
Nokia Rover
Danh mục
Smartphones
Giá
649 USD
Ngày phát hành
2009-11-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Nokia Internet Tablet OS Maemo 5.0, Hildon UI
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
GPU
PowerVR SGX530
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
256 MB
Pin
1320 mAh
Trọng lượng
181 g, 6.38 oz

Nokia N900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia N900
Phiên bản
N900
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Nokia Rover

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 59.8 mm
  • 2.35 in
Chiều rộng
  • 110.9 mm
  • 4.37 in
Trọng lượng
  • 181 g
  • 6.38 oz
độ dày
  • 19.55 mm
  • 0.77 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
38
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2584x1938 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 848x480 pixel
  • 25 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 76.32 mm
  • 3 in
Chiều cao
  • 45.79 mm
  • 1.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.0954 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
52.7%
độ rộng viền
  • 34.58 mm
  • 1.36 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản kernel
2.6.28
Phiên bản hệ điều hành
  • Nokia Internet Tablet OS Maemo 5.0
  • Hildon UI
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 3430
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
PowerVR SGX530

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
NTSC/PAL

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 2.0 Mbps (Cat. 5)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 10.2 Mbps (Cat. 9) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
  • DLNA
  • UPnP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • FM Radio Transmitter
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1320 mAh
Dung lượng
1320 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.369 W/kg

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia N900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn