T-Mobile MDA Compact

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7200A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1100 mAh

T-Mobile MDA Compact Giá


T-Mobile MDA Compact Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
T-Mobile MDA Compact
Phiên bản
MDA Compact V
Bí danh
HTC Topaz
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-08-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Qualcomm MSM7200A
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
293 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
512 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
117.5 g, 4.14 oz

T-Mobile MDA Compact Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
T-Mobile MDA Compact
Phiên bản
MDA Compact V
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Đức
Bí danh
HTC Topaz

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109.9 mm
  • 4.33 in
Chiều rộng
  • 52.4 mm
  • 2.06 in
Trọng lượng
  • 117.5 g
  • 4.14 oz
độ dày
  • 14.2 mm
  • 0.56 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
293 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 41.67 mm
  • 1.64 in
Chiều cao
  • 69.46 mm
  • 2.73 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08682 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.3%
độ rộng viền
  • 10.73 mm
  • 0.42 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
Các tính năng bổ sung
  • Business card recognition
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7200A
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
T-Mobile United Kingdom Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7200A gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.800 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho T-Mobile MDA Compact


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn