T-Mobile MDA Basic

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
70 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 850
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1100 mAh

T-Mobile MDA Basic Giá


T-Mobile MDA Basic Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
T-Mobile MDA Basic
Bí danh
HTC Opal
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-02-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Texas Instruments OMAP 850
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
70 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
145 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
110 g, 3.88 oz

T-Mobile MDA Basic Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
T-Mobile MDA Basic
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Western Europe
Quốc gia
Đức
Bí danh
HTC Opal

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 104.5 mm
  • 4.11 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.32 in
Trọng lượng
  • 110 g
  • 3.88 oz
độ dày
  • 16 mm
  • 0.63 in
Màu sắc
Gray

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 70 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
145 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42 mm
  • 1.65 in
Chiều cao
  • 56 mm
  • 2.2 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.175 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
38.1%
độ rộng viền
  • 17 mm
  • 0.67 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 850
Tốc độ xung nhịp cpu
201 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
110 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho T-Mobile MDA Basic


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn